Tác giả: Nguyễn Thanh Thủy - UVTV, Phó Chủ tịch UBND phường Việt Hưng.
Đơn vị: UBND phường Việt Hưng.
Thời gian thực hiện: từ 10/10/2025.
Quyết định công nhận: Quyết định số 15/QĐ‑VP ngày 10/12/2025.
Tóm tắt sáng kiến
Sáng kiến đề xuất chuyển đổi thư viện truyền thống thành thư viện ứng dụng số ở cấp phường, xây dựng cơ sở dữ liệu tài nguyên số, nền tảng tra cứu và mượn‑trả trực tuyến, tích hợp công cụ tìm kiếm thông minh và quản lý bản quyền số.
Mục tiêu là mở rộng tiếp cận tri thức, phát triển văn hóa đọc, nâng cao chất lượng phục vụ cộng đồng và tạo mô hình có thể nhân rộng.
Sau triển khai thử nghiệm, mô hình đã cải thiện khả năng truy cập tài nguyên, nâng cao năng lực vận hành và trở thành điểm tham quan, học tập kinh nghiệm cho các địa phương khác.
Lý do chọn đề tài và mục tiêu
Lý do: Thư viện truyền thống hạn chế về không gian, thời gian phục vụ và khả năng cập nhật; trong bối cảnh chuyển đổi số, cần mô hình linh hoạt, dễ tiếp cận để đáp ứng nhu cầu tri thức của dân cư.
Mục tiêu chung: Xây dựng mô hình thư viện số hiện đại, bền vững, dễ vận hành, phù hợp điều kiện phường Việt Hưng.
Mục tiêu cụ thể: Số hóa tài liệu; thiết kế hệ thống web/app thân thiện; triển khai mượn‑trả trực tuyến, tìm kiếm thông minh, quản lý bản quyền và công cụ thống kê.
Đối tượng, phạm vi, cơ sở lý luận và thực trạng
Đối tượng: Học sinh, sinh viên, cán bộ, công chức, cư dân phường và các nhóm cộng đồng.
Phạm vi: Thư viện phường Việt Hưng (địa điểm chính và nền tảng trực tuyến).
Cơ sở lý luận: Áp dụng nguyên tắc quản lý thông tin, chuyển đổi số trong văn hóa, tiêu chuẩn metadata (MARC21/Dublin Core), bảo vệ bản quyền số.
Thực trạng: Thư viện truyền thống gặp hạn chế về không gian, chi phí duy trì, cập nhật tài liệu chậm; nhu cầu truy cập tài nguyên số tăng cao.
Nội dung sáng kiến và biện pháp thực hiện
Kiến trúc hệ thống: Ba lớp - dữ liệu, dịch vụ, giao diện (web và app).
Chức năng chính: Cơ sở dữ liệu tài nguyên số; tra cứu tìm kiếm thông minh (AI); mượn‑trả trực tuyến; quản lý người dùng; DRM; thống kê báo cáo.
Hoạt động triển khai: Phân tích nhu cầu → thiết kế kiến trúc → xây dựng hệ thống → nhập dữ liệu thử nghiệm → vận hành thử và tối ưu → triển khai chính thức.
Quản lý vận hành: Cơ cấu nhân sự (quản trị kỹ thuật, biên mục, hỗ trợ người dùng), quy trình cập nhật tài liệu, bảo trì, sao lưu và chính sách bảo mật.
Kết quả và hiệu quả nổi bật
Hiệu quả phục vụ: Tăng khả năng tiếp cận tri thức mọi lúc, mọi nơi; thu hút người dùng, thúc đẩy văn hóa đọc.
Hiệu quả tổ chức: Tối ưu hóa lưu trữ, quản lý và khai thác tài nguyên; nâng cao chuyên nghiệp hóa hoạt động thư viện cơ sở.
Hiệu quả xã hội: Hỗ trợ hoàn thành mục tiêu văn hóa địa phương, nâng cao chất lượng đời sống tinh thần; tăng cường phối hợp với trường học, đơn vị văn hóa.
Khả năng nhân rộng: Mô hình đã được tham quan, học tập; phù hợp để nhân rộng cho các xã, phường khác khi có nguồn lực CNTT và đào tạo.
Đánh giá ưu nhược điểm và đề xuất khắc phục
Ưu điểm: Mô hình toàn diện, ứng dụng công nghệ hiện đại, thân thiện người dùng, dễ đo lường hiệu quả.
Nhược điểm: Nhu cầu đầu tư ban đầu cho hạ tầng và số hóa; thiếu mô hình chuẩn tham chiếu; cần nguồn lực xã hội hóa.
Đề xuất khắc phục: Tăng huy động xã hội hóa, hợp tác với nhà xuất bản và doanh nghiệp CNTT, xây dựng lộ trình đào tạo nhân lực và kế hoạch bảo trì dài hạn.
Khả năng nhân rộng: Phù hợp cho các phường/xã đô thị hóa cao; khi nhân rộng cần chuẩn hóa metadata, đảm bảo hạ tầng server/cloud, chính sách bản quyền và chương trình đào tạo.
XEM CHI TIẾT SÁNG KIẾN KINH NGHIỆM TẠI ĐÂY./.